电报通知電報通知 nghĩa là gì
diàn bào tōng zhī
thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)
Nghĩa
diàn bào tōng zhī
- thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →