Từ điển › 电梯井电梯井電梯井 nghĩa là gìdiàn tī jǐnggiếng thang máyNghĩa diàn tī jǐnggiếng thang máyTiếng Anh: elevator shaftChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →