Từ điển › 电池电池電池 nghĩa là gìdiàn chípin, ắc quyNghĩa diàn chíHSK 5Phổ biến #3997pin, ắc quyLT:節|节[jie2],組|组[zu3]Tiếng Anh: battery; electric cell; CL:節|节[jie2],組|组[zu3]Chữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →