电源供应器電源供應器 nghĩa là gì
diàn yuán gōng yìng qì
bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
Nghĩa
diàn yuán gōng yìng qì
- bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
Tiếng Anh: power supply unit
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →