Từ điển › 电源插座电源插座電源插座 nghĩa là gìdiàn yuán chā zuòổ cắm điệnNghĩa diàn yuán chā zuòổ cắm điệnđiểm cấp điệnTiếng Anh: electric socket; power pointChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →