电源线電源線 nghĩa là gì
diàn yuán xiàn
dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)
Nghĩa
diàn yuán xiàn
- dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)
Tiếng Anh: power cable (of an appliance etc)
diàn yuán xiàn
dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)
Tiếng Anh: power cable (of an appliance etc)