Từ điển › 电灯泡电灯泡電燈泡 nghĩa là gìdiàn dēng pàobóng đènNghĩa diàn dēng pàobóng đèn(tiếng lóng) người thứ ba không mờiTiếng Anh: light bulb; (slang) unwanted third guestChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →