电线杆電線杆 · 電線桿 nghĩa là gì
diàn xiàn gān · diàn xiàn gǎn
cột điện
Nghĩa (2 cách đọc)
diàn xiàn gān
- cột điện
- cột điện thoại
- cột đèn
- LT:根[gen1]
Tiếng Anh: electric pole; telephone pole; lamppost; CL:根[gen1]
diàn xiàn gǎn
- cột điện
- cột điện thoại
- cột đèn
- LT:根[gen1]
Tiếng Anh: electric pole; telephone pole; lamppost; CL:根[gen1]