电网電網 nghĩa là gì
diàn wǎng
lưới điện; mạng lưới điện
Nghĩa
diàn wǎngHSK 7
- lưới điện; mạng lưới điện
- lưới dây điện có điện
Tiếng Anh: electricity grid; power grid; electrified wire netting
diàn wǎng
lưới điện; mạng lưới điện
Tiếng Anh: electricity grid; power grid; electrified wire netting