电脑断层扫描電腦斷層掃描 nghĩa là gì
diàn nǎo duàn céng sǎo miáo
chụp cắt lớp CAT
Nghĩa
diàn nǎo duàn céng sǎo miáo
- chụp cắt lớp CAT
- chụp cắt lớp CT
Tiếng Anh: CAT scan; CT scan
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →
- 描miáo · Hán Việt: miêuto copy, to depict, to sketch, to trace11 nét · Xem thứ tự nét →