Từ điển › 电脑绘图电脑绘图電腦繪圖 nghĩa là gìdiàn nǎo huì túđồ họa máy tínhNghĩa diàn nǎo huì túđồ họa máy tínhTiếng Anh: computer graphicsChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →绘huì · Hán Việt: góito sketch, to paint, to draw9 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →