Từ điển › 电脑网路电脑网路電腦網路 nghĩa là gìdiàn nǎo wǎng lùmạng máy tínhNghĩa diàn nǎo wǎng lùmạng máy tínhChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →