电脑辅助工程電腦輔助工程 nghĩa là gì
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng
kỹ thuật được máy tính hỗ trợ
Nghĩa
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng
- kỹ thuật được máy tính hỗ trợ
Tiếng Anh: computer-aided engineering
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →