电脑辅助教材電腦輔助教材 nghĩa là gì
diàn nǎo fǔ zhù jiào cái
giảng dạy được hỗ trợ của máy tính
Nghĩa
diàn nǎo fǔ zhù jiào cái
- giảng dạy được hỗ trợ của máy tính
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →