电脑辅助设计与绘图電腦輔助設計與繪圖 nghĩa là gì
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú
thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
Nghĩa
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú
- thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
Tiếng Anh: computer-aided design and drawing
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 绘huì · Hán Việt: góito sketch, to paint, to draw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →