电视广播電視廣播 nghĩa là gì
diàn shì guǎng bō
phát sóng truyền hình
Nghĩa
diàn shì guǎng bō
- phát sóng truyền hình
- phát hình
- phát video
Tiếng Anh: television broadcast; telecast; videocast
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →