Từ điển › 电视棒电视棒電視棒 nghĩa là gìdiàn shì bàngthiết bị phát trực tuyến TVNghĩa diàn shì bàngthiết bị phát trực tuyến TVTiếng Anh: TV streaming stickChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →