Từ điển › 电话亭电话亭電話亭 nghĩa là gìdiàn huà tíngbốt điện thoạiNghĩa diàn huà tíngbốt điện thoạiTiếng Anh: telephone boothChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →亭tíng · Hán Việt: đìnhpavilion; erect9 nét · Xem thứ tự nét →