电话会议電話會議 nghĩa là gì
diàn huà huì yì
cuộc gọi hội nghị (điện thoại)
Nghĩa
diàn huà huì yì
- cuộc gọi hội nghị (điện thoại)
Tiếng Anh: conference call; teleconference
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →