电话信号電話信號 nghĩa là gì
diàn huà xìn hào
tín hiệu điện thoại
Nghĩa
diàn huà xìn hào
- tín hiệu điện thoại
Tiếng Anh: telephone signal
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →