Từ điển › 电话卡电话卡電話卡 nghĩa là gìdiàn huà kǎthẻ điện thoạiNghĩa diàn huà kǎthẻ điện thoạiTiếng Anh: telephone cardChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →