Từ điển › 电话本电话本電話本 nghĩa là gìdiàn huà běnsổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉNghĩa diàn huà běnsổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉTiếng Anh: personal address bookChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →