Từ điển › 电话线路电话线路電話線路 nghĩa là gìdiàn huà xiàn lùđường dây điện thoạiNghĩa diàn huà xiàn lùđường dây điện thoạiTiếng Anh: telephone lineChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →