Từ điển › 电话铃声电话铃声電話鈴聲 nghĩa là gìdiàn huà líng shēngchuông (điện thoại)Nghĩa diàn huà líng shēngchuông (điện thoại)tiếng chuôngTiếng Anh: (telephone) ring; ringingChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →