Từ điển › 电铃电铃電鈴 nghĩa là gìdiàn língchuông điệnNghĩa diàn língHSK 7chuông điệnTiếng Anh: electric bellChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →