Từ điển › 电饭锅电饭锅電飯鍋 nghĩa là gìdiàn fàn guōnồi cơm điệnNghĩa diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điệnTiếng Anh: electric rice cookerChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →