Từ điển › 男丁男丁 nghĩa là gìnán dīngHán Việt: NAM ĐINHnam giới trưởng thànhNghĩa nán dīngHán Việt: NAM ĐINHnam giới trưởng thànhTiếng Anh: adult maleChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →