男人不坏,女人不爱男人不壞,女人不愛 nghĩa là gì
nán rén bù huài , nǚ rén bù ài
phụ nữ yêu những chàng trai hư
Nghĩa
nán rén bù huài , nǚ rén bù ài
- phụ nữ yêu những chàng trai hư
Tiếng Anh: women love bad guys
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →