男儿有泪不轻弹男兒有淚不輕彈 nghĩa là gì
nán ér yǒu lèi bù qīng tán
đàn ông thực thụ không dễ dàng khóc (thành ngữ)
Nghĩa
nán ér yǒu lèi bù qīng tán
- đàn ông thực thụ không dễ dàng khóc (thành ngữ)
Tiếng Anh: real men do not easily cry (idiom)
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →