Từ điển › 男同胞男同胞 nghĩa là gìnán tóng bāoHán Việt: NAM ĐỒNG BÀOđàn ôngNghĩa nán tóng bāoHán Việt: NAM ĐỒNG BÀOđàn ôngnamđồng bào namTiếng Anh: man; male; male compatriotChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →