Từ điển › 男士男士 nghĩa là gìnán shìHán Việt: NAM SĨđàn ôngNghĩa nán shìHSK 4Hán Việt: NAM SĨđàn ôngquý ôngTiếng Anh: man; gentlemanChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →