男女同校 nghĩa là gì
nán nǚ tóng xiàoHán Việt: NAM NỮA ĐỒNG CHÒ
giáo dục chung
Nghĩa
nán nǚ tóng xiàoHán Việt: NAM NỮA ĐỒNG CHÒ
- giáo dục chung
Tiếng Anh: coeducation
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →