Từ điển › 男子气男子气男子氣 nghĩa là gìnán zǐ qìHán Việt: NAM TÍ KHÍnam tínhNghĩa nán zǐ qìHán Việt: NAM TÍ KHÍnam tínhmạnh mẽTiếng Anh: manly; masculineChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 男子气男子气概nán zǐ qì gài tính nam tính; sự nam tính