男子汉大丈夫男子漢大丈夫 nghĩa là gì
nán zǐ hàn dà zhàng fuHán Việt: NAM TÍ HÁN ĐẠI TRƯỢNG PHU
(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ
Nghĩa
nán zǐ hàn dà zhàng fuHán Việt: NAM TÍ HÁN ĐẠI TRƯỢNG PHU
- (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ
Tiếng Anh: (coll.) he-man
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 丈zhàng · Hán Việt: trượnggentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters3 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →