Từ điển › 男子篮球男子篮球男子籃球 nghĩa là gìnán zǐ lán qiúHán Việt: NAM TÍ XỜM CẦUbóng rổ namNghĩa nán zǐ lán qiúHán Việt: NAM TÍ XỜM CẦUbóng rổ namTiếng Anh: men's basketballChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →篮lán · Hán Việt: xờmbasket; goal16 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →