男孩乐队男孩樂隊 nghĩa là gì
nán hái yuè duìHán Việt: NAM HÀI LẠC ĐỘI
ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)
Nghĩa
nán hái yuè duìHán Việt: NAM HÀI LẠC ĐỘI
- ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)
Tiếng Anh: boy band (type of pop group)
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →