Từ điển › 男孩儿男孩儿男孩兒 nghĩa là gìnán hái rbiến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]Nghĩa nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]Tiếng Anh: erhua form of 男孩[nan2 hai2]Chữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →