Từ điển › 男孩子男孩子 nghĩa là gìnán hái ziHán Việt: NAM HÀI TÍcon traiNghĩa nán hái ziHán Việt: NAM HÀI TÍcon traiTiếng Anh: boyChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →