Từ điển › 男巫男巫 nghĩa là gìnán wūphù thủy nam; pháp sư namNghĩa nán wūphù thủy nam; pháp sư namTiếng Anh: wizard; warlockChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →巫wūwizard, sorcerer, witch, shaman7 nét · Xem thứ tự nét →