男性主义男性主義 nghĩa là gì
nán xìng zhǔ yìHán Việt: NAM TÍNH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa nam quyền
Nghĩa
nán xìng zhǔ yìHán Việt: NAM TÍNH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa nam quyền
Tiếng Anh: masculism
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →