男性亲属男性親屬 nghĩa là gì
nán xìng qīn shǔHán Việt: NAM TÍNH THÂN THUỘC
họ hàng thân thuộc là nam giới
Nghĩa
nán xìng qīn shǔHán Việt: NAM TÍNH THÂN THUỘC
- họ hàng thân thuộc là nam giới
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →