男性贬抑男性貶抑 nghĩa là gì
nán xìng biǎn yìHán Việt: NAM TÍNH BIẾM ỨC
ghét đàn ông
Nghĩa
nán xìng biǎn yìHán Việt: NAM TÍNH BIẾM ỨC
- ghét đàn ông
Tiếng Anh: misandry
Chữ thành phần
- 男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贬biǎn · Hán Việt: biếmto devalue, to demote; to criticize, to censure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →