Từ điển › 男朋友男朋友 nghĩa là gìnán péng youHán Việt: NAM BẰNG HỮUbạn traiNghĩa nán péng youHSK 1Hán Việt: NAM BẰNG HỮUPhổ biến #3176bạn traiTiếng Anh: boyfriendChữ thành phần男nán · Hán Việt: namman, boy; male; baron; surname7 nét · Xem thứ tự nét →朋péng · Hán Việt: bằngfriend, pal, acquaintance8 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →