男生 nghĩa là gì
nán shēngHán Việt: NAM SINH
nam sinh
Nghĩa
nán shēngHSK 1Hán Việt: NAM SINHPhổ biến #2784
- nam sinh
- học sinh nam
- con trai
- chàng trai (nam thanh niên)
Tiếng Anh: schoolboy; male student; boy; guy (young adult male)
nán shēngHán Việt: NAM SINH
nam sinh
Tiếng Anh: schoolboy; male student; boy; guy (young adult male)