Từ điển › 画作画作畫作 nghĩa là gìhuà zuòHán Việt: HOẠ TÁCbức tranh; tác phẩm hội họaNghĩa huà zuòHán Việt: HOẠ TÁCbức tranh; tác phẩm hội họaTiếng Anh: painting; pictureChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →