Từ điển › 画像画像畫像 nghĩa là gìhuà xiàngHán Việt: HOẠ TƯỢNGchân dungNghĩa huà xiàngHán Việt: HOẠ TƯỢNGchân dungvẽ chân dung ai đóTiếng Anh: portrait; to do a portrait of sbChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →