Từ điển › 画儿画儿畫兒 nghĩa là gìhuà rbức tranhNghĩa huà rHSK 2bức tranhhình vẽbức vẽTiếng Anh: picture; drawing; paintingChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →