Từ điển › 画册画册畫冊 nghĩa là gìhuà cèHán Việt: HOẠ SÁCHtập tranhNghĩa huà cèHSK 7Hán Việt: HOẠ SÁCHtập tranhTiếng Anh: picture albumChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →