Từ điển › 画圆画圆畫圓 nghĩa là gìhuà yuánHán Việt: HOẠ VIÊNvẽ một vòng trònNghĩa huà yuánHán Việt: HOẠ VIÊNvẽ một vòng trònTiếng Anh: to draw a circleChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →