Từ điển › 画坛画坛畫壇 nghĩa là gìhuà tánHán Việt: HOẠ ĐÀNgiới hội họaNghĩa huà tánHán Việt: HOẠ ĐÀNgiới hội họagiới vẽ tranhTiếng Anh: painting world; painting circlesChữ thành phần画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →